Từ vựng
充つ
みつ
vocabulary vocab word
đầy
tròn dần (ví dụ: mặt trăng)
dâng lên (ví dụ: thủy triều)
chín muồi
hết hạn
充つ 充つ みつ đầy, tròn dần (ví dụ: mặt trăng), dâng lên (ví dụ: thủy triều), chín muồi, hết hạn
Ý nghĩa
đầy tròn dần (ví dụ: mặt trăng) dâng lên (ví dụ: thủy triều)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0