Từ vựng
兄
あに
vocabulary vocab word
anh trai
anh cả
anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
兄 兄 あに anh trai, anh cả, anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
Ý nghĩa
anh trai anh cả và anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
Luyện viết
Nét: 1/5