Từ vựng
億兆
おくちょう
vocabulary vocab word
nhân dân
quần chúng
quần chúng nhân dân
億兆 億兆 おくちょう nhân dân, quần chúng, quần chúng nhân dân
Ý nghĩa
nhân dân quần chúng và quần chúng nhân dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0