Từ vựng
偽書
ぎしょ
vocabulary vocab word
thư giả mạo
sách ngụy tác
văn bản giả
偽書 偽書 ぎしょ thư giả mạo, sách ngụy tác, văn bản giả
Ý nghĩa
thư giả mạo sách ngụy tác và văn bản giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎしょ
vocabulary vocab word
thư giả mạo
sách ngụy tác
văn bản giả