Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俵物
たわらもの
vocabulary vocab word
hàng hóa đóng bao rơm
俵物
tawaramono
俵物
俵物
たわらもの
hàng hóa đóng bao rơm
た
わ
ら
も
の
俵
物
た
わ
ら
も
の
俵
物
た
わ
ら
も
の
俵
物
Ý nghĩa
hàng hóa đóng bao rơm
hàng hóa đóng bao rơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
俵物
hàng hóa đóng bao rơm
たわらもの
俵
bao, kiện hàng, túi...
たわら, ヒョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
表
bề mặt, bảng, biểu đồ...
おもて, -おもて, ヒョウ
龶
𧘇
物
vật, đồ vật, vấn đề
もの, もの-, ブツ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.