Từ vựng
修める
おさめる
vocabulary vocab word
học tập
hoàn thành (khóa học)
tu dưỡng
thông thạo
sắp xếp (cuộc sống)
sửa chữa (lỗi lầm)
修める 修める おさめる học tập, hoàn thành (khóa học), tu dưỡng, thông thạo, sắp xếp (cuộc sống), sửa chữa (lỗi lầm)
Ý nghĩa
học tập hoàn thành (khóa học) tu dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0