Từ vựng
信
しん
vocabulary vocab word
sự trung thực
sự chân thành
lòng trung thành
sự tin tưởng
sự dựa dẫm
sự tự tin
đức tin (tôn giáo)
lòng tận tụy
bức (thư/tin nhắn) đã nhận
信 信 しん sự trung thực, sự chân thành, lòng trung thành, sự tin tưởng, sự dựa dẫm, sự tự tin, đức tin (tôn giáo), lòng tận tụy, bức (thư/tin nhắn) đã nhận
Ý nghĩa
sự trung thực sự chân thành lòng trung thành
Luyện viết
Nét: 1/9