Từ vựng
価する
あたいする
vocabulary vocab word
đáng giá
xứng đáng với
đáng được
xứng đáng nhận
価する 価する あたいする đáng giá, xứng đáng với, đáng được, xứng đáng nhận
Ý nghĩa
đáng giá xứng đáng với đáng được
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0