Từ vựng
作為
さくい
vocabulary vocab word
tính giả tạo
sự giả vờ
hành động cố ý
sự phạm tội
sự thực hiện
作為 作為 さくい tính giả tạo, sự giả vờ, hành động cố ý, sự phạm tội, sự thực hiện
Ý nghĩa
tính giả tạo sự giả vờ hành động cố ý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0