Từ vựng
佗び
わび
vocabulary vocab word
gu thưởng thức sự giản dị và yên tĩnh
sự giản dị mộc mạc
sự tinh tế khắc khổ
wabi
niềm vui sống cuộc đời bình yên
佗び 佗び わび gu thưởng thức sự giản dị và yên tĩnh, sự giản dị mộc mạc, sự tinh tế khắc khổ, wabi, niềm vui sống cuộc đời bình yên
Ý nghĩa
gu thưởng thức sự giản dị và yên tĩnh sự giản dị mộc mạc sự tinh tế khắc khổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0