Từ vựng
似
に
vocabulary vocab word
trông giống (ai đó)
giống (bố hoặc mẹ)
似 似 に trông giống (ai đó), giống (bố hoặc mẹ)
Ý nghĩa
trông giống (ai đó) và giống (bố hoặc mẹ)
Luyện viết
Nét: 1/7
に
vocabulary vocab word
trông giống (ai đó)
giống (bố hoặc mẹ)