Từ vựng
伸ばす
のばす
vocabulary vocab word
mọc dài ra (ví dụ: tóc
móng)
kéo dài
mở rộng
kéo giãn
vươn ra
đưa ra
làm thẳng
làm phẳng
trải đều (ví dụ: bột
kem)
pha loãng
làm loãng
hoãn lại
kéo dài thời gian
củng cố
phát triển
mở rộng quy mô
伸ばす 伸ばす のばす mọc dài ra (ví dụ: tóc, móng), kéo dài, mở rộng, kéo giãn, vươn ra, đưa ra, làm thẳng, làm phẳng, trải đều (ví dụ: bột, kem), pha loãng, làm loãng, hoãn lại, kéo dài thời gian, củng cố, phát triển, mở rộng quy mô
Ý nghĩa
mọc dài ra (ví dụ: tóc móng) kéo dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0