Từ vựng
伐期
ばっき
vocabulary vocab word
thời điểm thu hoạch (cây cối)
伐期 伐期 ばっき thời điểm thu hoạch (cây cối)
Ý nghĩa
thời điểm thu hoạch (cây cối)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばっき
vocabulary vocab word
thời điểm thu hoạch (cây cối)