Từ vựng
仮
かり
vocabulary vocab word
chỉ có danh mà không có thực
hư danh
仮 仮-2 かり chỉ có danh mà không có thực, hư danh
Ý nghĩa
chỉ có danh mà không có thực và hư danh
Luyện viết
Nét: 1/6
かり
vocabulary vocab word
chỉ có danh mà không có thực
hư danh