Từ vựng
付け
ずけ
vocabulary vocab word
hóa đơn
hóa đơn bán hàng
hóa đơn thanh toán
tạm tính (trả sau)
tín dụng
nước cờ tiếp xúc
tấn công trực tiếp vào quân địch
âm thanh vỗ bảng gỗ
thư từ
lý do
động cơ
cớ
vận mệnh
vận may
付け 付け-2 ずけ hóa đơn, hóa đơn bán hàng, hóa đơn thanh toán, tạm tính (trả sau), tín dụng, nước cờ tiếp xúc, tấn công trực tiếp vào quân địch, âm thanh vỗ bảng gỗ, thư từ, lý do, động cơ, cớ, vận mệnh, vận may
Ý nghĩa
hóa đơn hóa đơn bán hàng hóa đơn thanh toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0