Từ vựng
仏像
ぶつぞう
vocabulary vocab word
tượng Phật
hình tượng Phật
tượng Phật giáo
hình ảnh Phật giáo
仏像 仏像 ぶつぞう tượng Phật, hình tượng Phật, tượng Phật giáo, hình ảnh Phật giáo
Ý nghĩa
tượng Phật hình tượng Phật tượng Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0