Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
亡くなる
なくなる
vocabulary vocab word
qua đời
từ trần
亡kunaru
nakunaru
亡くなる
亡くなる
なくなる
qua đời, từ trần
な
く
な
る
亡
く
な
る
な
く
な
る
亡
く
な
る
な
く
な
る
亡
く
な
る
Ý nghĩa
qua đời
và
từ trần
qua đời, từ trần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
亡くなる
qua đời, từ trần
なくなる
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.