Từ vựng
亡くす
なくす
vocabulary vocab word
mất (người thân
vợ
con do qua đời)
亡くす 亡くす なくす mất (người thân, vợ, con do qua đời)
Ý nghĩa
mất (người thân vợ và con do qua đời)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なくす
vocabulary vocab word
mất (người thân
vợ
con do qua đời)