Từ vựng
了する
りょうする
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
hiểu rõ
了する 了する りょうする hoàn thành, kết thúc, hiểu rõ
Ý nghĩa
hoàn thành kết thúc và hiểu rõ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りょうする
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
hiểu rõ