Từ vựng
亀腹
かめばら
vocabulary vocab word
gò vữa trắng hình bánh bao (dùng để đỡ đá móng
v.v.)
亀腹 亀腹 かめばら gò vữa trắng hình bánh bao (dùng để đỡ đá móng, v.v.)
Ý nghĩa
gò vữa trắng hình bánh bao (dùng để đỡ đá móng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0