Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
亀卜
きぼく
vocabulary vocab word
bói mai rùa
亀卜
kiboku
亀卜
亀卜
きぼく
bói mai rùa
き
ぼ
く
亀
卜
き
ぼ
く
亀
卜
き
ぼ
く
亀
卜
Ý nghĩa
bói mai rùa
bói mai rùa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
亀卜
bói mai rùa
きぼく
亀
( 龜 )
rùa, ba ba
かめ, キ, キュウ
⺈
电
( CDP-89BD )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
电
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.