Từ vựng
乍らに
ながらに
vocabulary vocab word
trong khi
trong lúc
thực hiện trong tình trạng này
乍らに 乍らに ながらに trong khi, trong lúc, thực hiện trong tình trạng này
Ý nghĩa
trong khi trong lúc và thực hiện trong tình trạng này
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0