Từ vựng
久しぶり
ひさしぶり
vocabulary vocab word
đã lâu rồi
lâu lắm rồi
lâu quá không gặp
đã lâu không gặp
久しぶり 久しぶり ひさしぶり đã lâu rồi, lâu lắm rồi, lâu quá không gặp, đã lâu không gặp
Ý nghĩa
đã lâu rồi lâu lắm rồi lâu quá không gặp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0