Từ vựng
久しく
ひさしく
vocabulary vocab word
lâu rồi
đã lâu
một thời gian dài
久しく 久しく ひさしく lâu rồi, đã lâu, một thời gian dài
Ý nghĩa
lâu rồi đã lâu và một thời gian dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひさしく
vocabulary vocab word
lâu rồi
đã lâu
một thời gian dài