Từ vựng
丿乀
えつふつ
vocabulary vocab word
lắc lư từ bên này sang bên kia (của thuyền)
丿乀 丿乀 えつふつ lắc lư từ bên này sang bên kia (của thuyền) true
Ý nghĩa
lắc lư từ bên này sang bên kia (của thuyền)
えつふつ
vocabulary vocab word
lắc lư từ bên này sang bên kia (của thuyền)