Từ vựng
中位
ちゅうくらい
vocabulary vocab word
trung bình
tầm thường
mức trung
中位 中位-2 ちゅうくらい trung bình, tầm thường, mức trung
Ý nghĩa
trung bình tầm thường và mức trung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうくらい
vocabulary vocab word
trung bình
tầm thường
mức trung