Từ vựng
並巾
vocabulary vocab word
vải khổ rộng tiêu chuẩn (khoảng 36 cm)
並巾 並巾 vải khổ rộng tiêu chuẩn (khoảng 36 cm)
並巾
Ý nghĩa
vải khổ rộng tiêu chuẩn (khoảng 36 cm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vải khổ rộng tiêu chuẩn (khoảng 36 cm)