Từ vựng
並びに
ならびに
vocabulary vocab word
và (cũng)
cả ... lẫn
cũng như
並びに 並びに ならびに và (cũng), cả ... lẫn, cũng như
Ý nghĩa
và (cũng) cả ... lẫn và cũng như
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ならびに
vocabulary vocab word
và (cũng)
cả ... lẫn
cũng như