Từ vựng
下り物
くだりもの
vocabulary vocab word
khí hư
kinh nguyệt
nhau thai
下り物 下り物-2 くだりもの khí hư, kinh nguyệt, nhau thai
Ý nghĩa
khí hư kinh nguyệt và nhau thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くだりもの
vocabulary vocab word
khí hư
kinh nguyệt
nhau thai