Từ vựng
上下
かみしも
vocabulary vocab word
trang phục samurai
trang phục nghi lễ cổ
trên và dưới
cao và thấp
phần trên và phần dưới
上下 上下-3 かみしも trang phục samurai, trang phục nghi lễ cổ, trên và dưới, cao và thấp, phần trên và phần dưới
Ý nghĩa
trang phục samurai trang phục nghi lễ cổ trên và dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0