Từ vựng
ヨコ目
よこめ
vocabulary vocab word
cái liếc ngang
hạt ngắn (giấy)
bộ thủ "võng" ở trên
ヨコ目 ヨコ目 よこめ cái liếc ngang, hạt ngắn (giấy), bộ thủ "võng" ở trên
Ý nghĩa
cái liếc ngang hạt ngắn (giấy) và bộ thủ "võng" ở trên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0