Từ vựng
モバ充
もばじゅー
vocabulary vocab word
sạc dự phòng
pin sạc dự phòng
モバ充 モバ充 もばじゅー sạc dự phòng, pin sạc dự phòng
Ý nghĩa
sạc dự phòng và pin sạc dự phòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もばじゅー
vocabulary vocab word
sạc dự phòng
pin sạc dự phòng