Từ vựng
バック宙
ばっくちゅー
vocabulary vocab word
nhào lộn ngược
lộn ngược về phía sau
バック宙 バック宙 ばっくちゅー nhào lộn ngược, lộn ngược về phía sau
Ý nghĩa
nhào lộn ngược và lộn ngược về phía sau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばっくちゅー
vocabulary vocab word
nhào lộn ngược
lộn ngược về phía sau