Từ vựng
バク宙
ばくちゅー
vocabulary vocab word
nhào lộn ngược
lộn ngược về phía sau
バク宙 バク宙 ばくちゅー nhào lộn ngược, lộn ngược về phía sau
Ý nghĩa
nhào lộn ngược và lộn ngược về phía sau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばくちゅー
vocabulary vocab word
nhào lộn ngược
lộn ngược về phía sau