Từ vựng
ドラム缶
どらむかん
vocabulary vocab word
thùng phuy
thùng kim loại
ドラム缶 ドラム缶 どらむかん thùng phuy, thùng kim loại
Ý nghĩa
thùng phuy và thùng kim loại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どらむかん
vocabulary vocab word
thùng phuy
thùng kim loại