Từ vựng
タカ派
たかは
vocabulary vocab word
phe diều hâu
phe cứng rắn
những người theo đường lối cứng rắn
タカ派 タカ派 たかは phe diều hâu, phe cứng rắn, những người theo đường lối cứng rắn
Ý nghĩa
phe diều hâu phe cứng rắn và những người theo đường lối cứng rắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0