Từ vựng
タイム
vocabulary vocab word
thời gian (để làm gì đó)
thời gian (hoàn thành cuộc đua
vòng đua
v.v.)
thời gian tạm dừng
タイム タイム-2 thời gian (để làm gì đó), thời gian (hoàn thành cuộc đua, vòng đua, v.v.), thời gian tạm dừng
タイム
Ý nghĩa
thời gian (để làm gì đó) thời gian (hoàn thành cuộc đua vòng đua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0