Từ vựng
タイム
vocabulary vocab word
thời gian (để làm gì đó)
thời gian (hoàn thành cuộc đua
vòng đua
v.v.)
thời gian tạm dừng
タイム タイム thời gian (để làm gì đó), thời gian (hoàn thành cuộc đua, vòng đua, v.v.), thời gian tạm dừng
タイム
Ý nghĩa
thời gian (để làm gì đó) thời gian (hoàn thành cuộc đua vòng đua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0