Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
クーパー鷂
くーぱーわいたか
vocabulary vocab word
Diều hâu Cooper
kuupaa鷂
kuupaawaitaka
クーパー鷂
クーパー鷂
くーぱーわいたか
Diều hâu Cooper
ク
ー
パ
ー
は
い
た
か
ク
ー
パ
ー
鷂
ク
ー
パ
ー
は
い
た
か
ク
ー
パ
ー
鷂
ク
ー
パ
ー
は
い
た
か
ク
ー
パ
ー
鷂
Ý nghĩa
Diều hâu Cooper
Diều hâu Cooper
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
クーパーはいたか
Diều hâu Cooper
Phân tích thành phần
クーパー鷂
Diều hâu Cooper
クーパーはいたか
鷂
chim ưng nhỏ, diều hâu nhỏ
はいたか, ヨウ
䍃
bình hoa, bình nước, đồ gốm
⺤
( 爪 )
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.