Từ vựng
ガキ共
がきども
vocabulary vocab word
lũ trẻ ranh
bọn nhóc tì
ガキ共 ガキ共 がきども lũ trẻ ranh, bọn nhóc tì
Ý nghĩa
lũ trẻ ranh và bọn nhóc tì
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がきども
vocabulary vocab word
lũ trẻ ranh
bọn nhóc tì