Từ vựng
カーブ
vocabulary vocab word
đường cong
khúc cua
chỗ ngoặt
cú ném bóng xoáy
cú ném xoáy
カーブ カーブ-2 đường cong, khúc cua, chỗ ngoặt, cú ném bóng xoáy, cú ném xoáy
カーブ
Ý nghĩa
đường cong khúc cua chỗ ngoặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0