Từ vựng
カーブ
vocabulary vocab word
đường cong
khúc cua
chỗ ngoặt
cú ném bóng xoáy
cú ném xoáy
カーブ カーブ đường cong, khúc cua, chỗ ngoặt, cú ném bóng xoáy, cú ném xoáy
カーブ
Ý nghĩa
đường cong khúc cua chỗ ngoặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0