Từ vựng
わく
わく
vocabulary vocab word
khung
khuôn khổ
đường viền
hộp
giới hạn
hạn chế
hạn ngạch
loại
nhóm
lớp
khung giờ
luồng
phát trực tiếp
phát trực tiếp
phát sóng trực tiếp
ống chỉ
cuộn
わく わく わく khung, khuôn khổ, đường viền, hộp, giới hạn, hạn chế, hạn ngạch, loại, nhóm, lớp, khung giờ, luồng, phát trực tiếp, phát trực tiếp, phát sóng trực tiếp, ống chỉ, cuộn
Ý nghĩa
khung khuôn khổ đường viền
Luyện viết
Nét: 1/8