Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ろうそく立
ろーそくたて
vocabulary vocab word
giá đỡ nến
rousoku立
roosokutate
ろうそく立
ろうそく立
ろーそくたて
giá đỡ nến
ろ
う
そ
く
た
て
ろ
う
そ
く
立
ろ
う
そ
く
た
て
ろ
う
そ
く
立
ろ
う
そ
く
た
て
ろ
う
そ
く
立
Ý nghĩa
giá đỡ nến
giá đỡ nến
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ろうそくたて
giá đỡ nến
Phân tích thành phần
ろうそく立
giá đỡ nến
ろうそくたて
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.