Từ vựng
もち麦
もちむぎ
vocabulary vocab word
lúa mạch ngọc trai Nhật Bản
lúa mạch nếp
mugi mochi
もち麦 もち麦 もちむぎ lúa mạch ngọc trai Nhật Bản, lúa mạch nếp, mugi mochi
Ý nghĩa
lúa mạch ngọc trai Nhật Bản lúa mạch nếp và mugi mochi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0