Từ vựng
むら
むら
vocabulary vocab word
sự không đều màu
sự không đồng đều
sự không nhất quán
sự loang lổ
sự không ổn định
sự thất thường
tính hay thay đổi
tính khó đoán
tính bất thường
むら むら むら sự không đều màu, sự không đồng đều, sự không nhất quán, sự loang lổ, sự không ổn định, sự thất thường, tính hay thay đổi, tính khó đoán, tính bất thường
Ý nghĩa
sự không đều màu sự không đồng đều sự không nhất quán
Luyện viết
Nét: 1/12