Từ vựng
まで
まで
vocabulary vocab word
cho đến (thời điểm)
cho tới
đến
lên đến
đến (nơi hoặc người)
xa đến tận
đến (mức độ)
lên tới
cho đến mức
thậm chí
chỉ
đơn thuần
まで まで まで cho đến (thời điểm), cho tới, đến, lên đến, đến (nơi hoặc người), xa đến tận, đến (mức độ), lên tới, cho đến mức, thậm chí, chỉ, đơn thuần
Ý nghĩa
cho đến (thời điểm) cho tới đến
Luyện viết
Nét: 1/7