Từ vựng
ほとほと
ほとほと
vocabulary vocab word
khá
hoàn toàn
thực sự
hết sức
ほとほと ほとほと ほとほと khá, hoàn toàn, thực sự, hết sức
Ý nghĩa
khá hoàn toàn thực sự
Luyện viết
Nét: 1/9
ほとほと
vocabulary vocab word
khá
hoàn toàn
thực sự
hết sức