Từ vựng
へん
へん
vocabulary vocab word
kỳ lạ
lạ lùng
khác thường
quái dị
tò mò
lập dị
buồn cười
đáng ngờ
khả nghi
bất ngờ
thay đổi
sự cố
xáo trộn
thảm họa
tai nạn
tình trạng khẩn cấp
bằng phẳng
へん へん-2 へん kỳ lạ, lạ lùng, khác thường, quái dị, tò mò, lập dị, buồn cười, đáng ngờ, khả nghi, bất ngờ, thay đổi, sự cố, xáo trộn, thảm họa, tai nạn, tình trạng khẩn cấp, bằng phẳng
Ý nghĩa
kỳ lạ lạ lùng khác thường
Luyện viết
Nét: 1/9