Từ vựng
ふところ
ふところ
vocabulary vocab word
bên trong vạt áo (đặc biệt là kimono)
lòng ngực
túi (ngực)
khoảng trống giữa ngực và cánh tay dang rộng
tầm với
lõi (ví dụ: của núi)
lòng (ví dụ: của thiên nhiên)
chiều sâu
phần bên trong
tâm trí
trái tim
suy nghĩ bên trong
tiền (đang mang theo)
ví tiền
sổ tay chi tiêu
ふところ ふところ ふところ bên trong vạt áo (đặc biệt là kimono), lòng ngực, túi (ngực), khoảng trống giữa ngực và cánh tay dang rộng, tầm với, lõi (ví dụ: của núi), lòng (ví dụ: của thiên nhiên), chiều sâu, phần bên trong, tâm trí, trái tim, suy nghĩ bên trong, tiền (đang mang theo), ví tiền, sổ tay chi tiêu
Ý nghĩa
bên trong vạt áo (đặc biệt là kimono) lòng ngực túi (ngực)
Luyện viết
Nét: 1/16